Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.40 -0.05 (-0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCI | 115,700 | |
| KL MUA chủ động | 57,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 58,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 9.4 | -0.05 -0.53% | 1.09 | 115,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 9.45 | -0.18 -1.87% | 1.09 | 114,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 9.63 | -0.07 -0.72% | 2.37 | 244,300 | 0.6 | 62,200 |
13/01/2026 | 9.7 | 0.06 +0.62% | 1.79 | 184,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 9.64 | 0.34 +3.66% | 3.88 | 406,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)