Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.40 -0.05 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCI | 89,600 | |
| KL MUA chủ động | 9,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 80,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 11.4 | -0.05 -0.44% | 1.02 | 89,600 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 11.45 | 0.05 +0.44% | 1.22 | 107,000 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 11.4 | -0.1 -0.87% | 1.53 | 133,600 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 11.5 | 0.05 +0.44% | 1.13 | 98,500 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 11.45 | -0.05 -0.43% | 1.13 | 99,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)