Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCI | 33,500 | |
| KL MUA chủ động | 7,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 25,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 10.8 | 0 0.00% | 0.36 | 33,500 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 10.8 | -0.1 -0.92% | 3.79 | 357,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 10.9 | -0.45 -3.96% | 1.42 | 127,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 11.35 | -0.85 -6.97% | 7.85 | 682,700 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 12.2 | -0.05 -0.41% | 10.41 | 855,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)