Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.75 +0.80 (+6.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCH | 20,992,900 | |
| KL MUA chủ động | 13,463,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,304,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 224,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:30:35 | TCH | 12 | 460,000 | 5,520,000,000 | 5,520,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 12.75 | 0.8 +6.69% | 263.41 | 20,992,900 | 5.52 | 460,000 |
03/11 | 11.95 | 0.1 +0.84% | 42.61 | 3,567,000 | 0 | 0 |
02/11 | 11.85 | 0 0.00% | 111.01 | 9,484,700 | 0 | 0 |
30/10 | 11.85 | -0.35 -2.87% | 171.04 | 14,038,100 | 0 | 0 |
29/10 | 12.2 | 0.1 +0.83% | 58.91 | 4,873,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)