Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.20 +0.40 (+2.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCH | 7,857,400 | |
| KL MUA chủ động | 4,077,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,779,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 15.2 | 0.4 +2.70% | 119.73 | 7,857,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.8 | 0 0.00% | 35.58 | 2,414,600 | 2.41 | 166,000 |
08/06/2026 | 14.8 | 0 0.00% | 64.48 | 4,346,100 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 14.8 | -0.1 -0.67% | 44.86 | 3,021,200 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 14.9 | -0.25 -1.65% | 34.67 | 2,317,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)