Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.80 -0.10 (-0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCH | 6,776,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,020,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,530,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 225,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:31:17 | TCH | 14.8 | 20,000 | 296,000,000 | 296,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/07/2026 | 13.8 | -0.1 -0.72% | 91.87 | 6,776,700 | 0.3 | 20,000 |
15/07/2026 | 13.9 | -0.4 -2.80% | 44.6 | 3,162,100 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 14.3 | 0.5 +3.62% | 127 | 8,887,300 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 13.8 | 0.15 +1.10% | 58.72 | 4,268,000 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 13.65 | -0.1 -0.73% | 33.59 | 2,430,700 | 5.09 | 361,143 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)