Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.25 -0.05 (-0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCH | 6,925,600 | |
| KL MUA chủ động | 3,494,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,268,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 162,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:16:01 | TCH | 12.3 | 130,000 | 1,599,000,000 | 1,599,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/08/2026 | 12.25 | -0.05 -0.41% | 85.28 | 6,925,600 | 1.6 | 130,000 |
04/08/2026 | 12.3 | 0.15 +1.23% | 57.61 | 4,728,000 | 0 | 0 |
03/08/2026 | 12.15 | 0.75 +6.58% | 90.56 | 7,570,600 | 0 | 0 |
31/07/2026 | 11.4 | -0.15 -1.30% | 46.87 | 4,050,300 | 0 | 0 |
30/07/2026 | 11.55 | 0.35 +3.13% | 54.75 | 4,744,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)