Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TAL | 598,600 | |
| KL MUA chủ động | 243,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 355,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 205 58.91% | 63 18.1% | 141 40.52% | 1 0.29% | 71,900 12.27% | 19,800 3.38% | 51,300 8.76% | 800 0.14% |
1K-10K | 137 39.37% | 32 9.2% | 105 30.17% | 0 0% | 352,200 60.11% | 72,300 12.34% | 279,900 47.77% | 0 0% |
10K-50K | 5 1.44% | 4 1.15% | 1 0.29% | 0 0% | 50,000 8.53% | 40,000 6.83% | 10,000 1.71% | 0 0% |
50K-200K | 1 0.29% | 0 0% | 0 0% | 1 0.29% | 111,800 19.08% | 0 0% | 0 0% | 111,800 19.08% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 45.6 | 0.00 | 111,800 |
14:29:52 | M | 45 | -0.60 | 200 |
14:29:28 | B | 44.5 | -1.10 | 200 |
14:29:22 | B | 44.5 | -1.10 | 300 |
14:29:07 | B | 44.5 | -1.10 | 200 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 45.6 | 0 0.00% | 26.48 | 598,600 | 0 | 0 |
12/12/2025 | 45.6 | -3.4 -6.94% | 79.68 | 1,734,000 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 49 | -0.7 -1.41% | 54.93 | 1,152,100 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 49.7 | -3.6 -6.75% | 64.64 | 1,290,500 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 53.3 | -1.3 -2.38% | 71.71 | 1,353,700 | 1.11 | 20,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)