Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.45 -1.50 (-3.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TAL | 217,700 | |
| KL MUA chủ động | 36,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 181,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 44.45 | -1.5 -3.26% | 9.81 | 217,700 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 45.95 | 0 0.00% | 8.92 | 192,900 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 45.95 | 2 +4.55% | 37.22 | 823,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 43.95 | 1.45 +3.41% | 11.87 | 271,600 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 42.5 | -0.5 -1.16% | 4.68 | 109,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)