Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.20 -1.75 (-3.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TAL | 331,400 | |
| KL MUA chủ động | 45,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 285,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 45.2 | -1.75 -3.73% | 15.17 | 331,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 46.95 | -1 -2.09% | 13.46 | 288,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 47.95 | -0.7 -1.44% | 34.47 | 729,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 48.65 | -0.3 -0.61% | 12.11 | 247,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 48.95 | 0.3 +0.62% | 23.86 | 499,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)