Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.60 -0.10 (-1.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZE | 22,700 | |
| KL MUA chủ động | 7,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 9.6 | -0.1 -1.03% | 0.21 | 22,700 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 9.7 | 0.1 +1.04% | 0 | 500 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 9.9 | 0.1 +1.02% | 0.43 | 44,700 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 9.7 | -0.2 -2.02% | 0.06 | 6,100 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 10.3 | 0.5 +5.10% | 0.16 | 15,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)