Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.90 -0.90 (-2.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZB | 13,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 41.9 | -0.9 -2.10% | 0.57 | 13,500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 42.8 | -0.3 -0.70% | 0.29 | 6,800 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 43.1 | -0.1 -0.23% | 0.29 | 6,700 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 43.2 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 43.2 | -0.1 -0.23% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)