Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.60 -0.10 (-3.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SVN | 483,100 | |
| KL MUA chủ động | 105,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 377,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 2.6 | -0.1 -3.70% | 1.26 | 483,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 2.7 | -0.1 -3.57% | 0.87 | 321,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 2.8 | 0.1 +3.70% | 0.14 | 51,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 2.7 | 0 0.00% | 0.15 | 55,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 2.7 | 0 0.00% | 0.33 | 122,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)