Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.70 -0.10 (-0.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SVC | 8,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 8,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 21.7 | -0.1 -0.46% | 0.18 | 8,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 21.8 | -0.4 -1.80% | 0.41 | 18,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 22.2 | 0.2 +0.91% | 0.16 | 7,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 22 | -0.1 -0.45% | 0.21 | 9,300 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 22.1 | -0.3 -1.34% | 0.26 | 11,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)