Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.95 -0.10 (-0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMC | 128,500 | |
| KL MUA chủ động | 17,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 110,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 13.95 | -0.1 -0.71% | 1.8 | 128,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 14.05 | -0.05 -0.35% | 6.98 | 495,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 14.1 | 0.25 +1.81% | 7.31 | 524,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 13.85 | 0.35 +2.59% | 8.81 | 631,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 13.5 | 0.1 +0.75% | 4.85 | 361,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)