Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.75 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMC | 228,500 | |
| KL MUA chủ động | 111,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 117,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 11.75 | 0 0.00% | 2.69 | 228,500 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 11.75 | 0 0.00% | 4.19 | 358,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 11.75 | -0.15 -1.26% | 3.06 | 258,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 11.9 | -0.25 -2.06% | 2.83 | 233,400 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 12.15 | -0.45 -3.57% | 3.15 | 256,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)