Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.95 -0.90 (-6.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMC | 415,500 | |
| KL MUA chủ động | 45,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 370,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 46 43.81% | 23 21.9% | 21 20% | 2 1.9% | 14,000 3.41% | 7,900 1.92% | 5,200 1.27% | 900 0.22% |
1K-10K | 52 49.52% | 13 12.38% | 38 36.19% | 1 0.95% | 150,200 36.57% | 29,900 7.28% | 119,300 29.05% | 1,000 0.24% |
10K-50K | 6 5.71% | 0 0% | 6 5.71% | 0 0% | 108,300 26.37% | 0 0% | 108,300 26.37% | 0 0% |
50K-200K | 1 0.95% | 0 0% | 0 0% | 1 0.95% | 138,200 33.65% | 0 0% | 0 0% | 138,200 33.65% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 12.95 | -0.90 | 138,200 |
14:29:31 | B | 13 | -0.85 | 3,200 |
14:29:06 | B | 13 | -0.85 | 1,000 |
14:29:00 | B | 13 | -0.85 | 700 |
14:28:39 | B | 13 | -0.85 | 3,100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 12.95 | -0.9 -6.50% | 5.51 | 415,500 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 13.85 | 0.05 +0.36% | 4.49 | 331,400 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 13.8 | -0.25 -1.78% | 3.12 | 226,300 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 14.05 | -0.25 -1.75% | 7.35 | 531,200 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 14.3 | 0.35 +2.51% | 9.68 | 682,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)