Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 +0.05 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMC | 63,400 | |
| KL MUA chủ động | 26,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 37,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 10.7 | 0.05 +0.47% | 0.68 | 63,400 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 10.65 | -0.05 -0.47% | 3.74 | 348,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 10.7 | 0 0.00% | 2.37 | 222,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 10.7 | 0 0.00% | 1.66 | 155,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 10.7 | -0.05 -0.47% | 2.62 | 245,100 | 8.04 | 700,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)