Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.19 -0.06 (-0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SKG | 27,200 | |
| KL MUA chủ động | 15,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 9.19 | -0.06 -0.65% | 0.25 | 27,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 9.25 | 0.07 +0.76% | 0.24 | 26,300 | 0 | 1 |
27/05/2026 | 9.18 | 0.02 +0.22% | 0.54 | 58,700 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 9.16 | -0.1 -1.08% | 0.43 | 46,700 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 9.26 | 0.06 +0.65% | 0.19 | 20,000 | 0 | 2 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)