Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.25 -0.35 (-0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SIP | 92,800 | |
| KL MUA chủ động | 26,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 61,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/07/2026 | 49.25 | -0.35 -0.71% | 4.58 | 92,800 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 49.6 | 0.1 +0.20% | 1.32 | 26,600 | 0 | 0 |
09/07/2026 | 49.5 | -0.4 -0.80% | 4.23 | 85,200 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 49.9 | 0.2 +0.40% | 2.13 | 42,900 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 49.7 | -0.05 -0.10% | 3.78 | 76,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)