Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.10 +0.15 (+0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SIP | 46,400 | |
| KL MUA chủ động | 5,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 37,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 48.1 | 0.15 +0.31% | 2.23 | 46,400 | 0 | 0 |
14/10 | 47.95 | -0.75 -1.54% | 3.08 | 63,900 | 0 | 0 |
13/10 | 48.7 | -0.5 -1.02% | 3.54 | 72,100 | 0 | 0 |
12/10 | 49.2 | -0.2 -0.40% | 2.6 | 52,800 | 0 | 0 |
09/10 | 49.4 | 0.35 +0.71% | 0.77 | 15,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)