Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.30 +1.00 (+9.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGI | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:07:21 | SGI | 11 | 470,839 | 5,179,229,000 | 5,765,650,000 |
10:35:00 | SGI | 11 | 53,311 | 586,421,000 | 586,421,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 11.3 | 1 +9.71% | 0 | 100 | 5.77 | 524,150 |
05/11 | 10.3 | 1 +10.75% | 0 | 100 | 0 | 0 |
04/11 | 9.5 | 0 0.00% | 0.02 | 2,000 | 0 | 0 |
03/11 | 9.5 | 0 0.00% | 0.01 | 1,300 | 0 | 0 |
02/11 | 9.5 | 0 0.00% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)