Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức


11.50 +0.30 (+2.68%)
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp SGD | 400 | |
KL MUA chủ động | 0 | M |
KL BÁN chủ động | 400 | B |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 1 100% | 0 0% | 1 100% | 0 0% | 400 100% | 0 0% | 400 100% | 0 0% |
1K-10K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
10:05:52 | B | 11.5 | +0.30 | 400 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD |
---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 11.5 | 0.3 +2.68% | 0 | 400 |
02/04/2025 | 11.2 | 1 +9.80% | 0.01 | 1,100 |
01/04/2025 | 10.2 | 0 0.00% | 0 | 0 |
31/03/2025 | 10.2 | -1 -8.93% | 0 | 100 |
28/03/2025 | 11.2 | 0 0.00% | 0 | 0 |
Ngày | KL Mua | KL Bán | KLTB 1 lệnh mua | KLTB 1 lệnh bán |
---|---|---|---|---|
03/04/25 | 7,000 | 1,000 | 7,000 | 500 |
02/04/25 | 14,000 | 1,100 | 3,500 | 550 |
01/04/25 | 7,100 | 0 | 2,367 | NaN |
31/03/25 | 1,200 | 1,100 | 600 | 275 |
28/03/25 | 1,300 | 0 | 650 | NaN |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)