Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.50 +0.30 (+0.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCS | 133,300 | |
| KL MUA chủ động | 54,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 67,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 52.5 | 0.3 +0.57% | 7.05 | 133,300 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 52.2 | -0.2 -0.38% | 7.48 | 143,200 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 52.4 | -0.2 -0.38% | 2.86 | 54,400 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 52.6 | 0.3 +0.57% | 3.45 | 65,800 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 52.3 | 0.2 +0.38% | 5.69 | 109,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)