Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.40 +0.10 (+0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCS | 256,600 | |
| KL MUA chủ động | 112,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 144,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 55.4 | 0.1 +0.18% | 14.23 | 256,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 55.3 | 0.2 +0.36% | 29.05 | 525,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 55.1 | 2 +3.77% | 41.34 | 754,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 53.1 | -0.7 -1.30% | 16.8 | 316,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 53.8 | 0.4 +0.75% | 20.13 | 374,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)