Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.95 -0.25 (-0.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCS | 180,900 | |
| KL MUA chủ động | 71,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 109,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 49.95 | -0.25 -0.50% | 9.06 | 180,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 50.2 | 0.1 +0.20% | 2.65 | 52,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 50.1 | -0.6 -1.18% | 11.07 | 220,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 50.7 | 0 0.00% | 4.1 | 81,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 50.7 | -0.4 -0.78% | 7.04 | 139,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)