Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.70 -0.30 (-0.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCS | 71,900 | |
| KL MUA chủ động | 32,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 35,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 39.7 | -0.3 -0.75% | 2.84 | 71,900 | 0 | 0 |
05/11 | 40 | -0.15 -0.37% | 4.73 | 117,800 | 0 | 0 |
04/11 | 40.15 | 0.85 +2.16% | 3.56 | 89,200 | 0 | 0 |
03/11 | 39.3 | 0.45 +1.16% | 2.92 | 74,400 | 0 | 0 |
02/11 | 38.85 | -0.65 -1.65% | 8.24 | 210,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)