Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.00 +0.60 (+1.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCL | 151,100 | |
| KL MUA chủ động | 58,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 93,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 31 | 0.6 +1.97% | 4.65 | 151,100 | 0 | 0 |
20/10 | 30.8 | 0.3 +0.98% | 4.26 | 140,000 | 0 | 0 |
19/10 | 30.3 | 1 +3.41% | 6.37 | 208,600 | 0 | 0 |
16/10 | 29.6 | 1.5 +5.34% | 7.33 | 274,400 | 0 | 0 |
15/10 | 28.1 | 0 0.00% | 1.2 | 42,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)