Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.20 +1.20 (+5.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCL | 208,700 | |
| KL MUA chủ động | 133,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 75,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/07/2026 | 23.2 | 1.2 +5.45% | 4.81 | 208,700 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 21.7 | -2 -8.44% | 4.32 | 196,800 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 23.3 | -1.1 -4.51% | 3.03 | 127,600 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 24.6 | 1 +4.24% | 7.77 | 318,100 | 0 | 0 |
20/07/2026 | 23.3 | 0.9 +4.02% | 3.9 | 165,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)