Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCI | 8,800 | |
| KL MUA chủ động | 7,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 9.3 | 0 0.00% | 0.08 | 8,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 9.3 | 0 0.00% | 0.04 | 4,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 9.3 | -0.1 -1.06% | 0.21 | 22,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 9.4 | 0.3 +3.30% | 0.13 | 14,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 9.1 | -0.1 -1.09% | 0.51 | 56,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)