Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBB | 4,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 18.8 | 0 0.00% | 0.08 | 4,100 | 0 | 0 |
14/10 | 19.2 | 0.7 +3.78% | 0.43 | 23,100 | 0 | 0 |
13/10 | 18.3 | 0.4 +2.23% | 0.19 | 10,500 | 0 | 0 |
12/10 | 18 | 0.1 +0.56% | 0.4 | 22,100 | 0 | 0 |
09/10 | 17.9 | -0.5 -2.72% | 0.76 | 42,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)