Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBB | 20,700 | |
| KL MUA chủ động | 19,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 16 | 0 0.00% | 0.33 | 20,700 | 0 | 0 |
05/11 | 16 | -0.2 -1.23% | 0.75 | 46,600 | 0 | 0 |
04/11 | 16.1 | 0.1 +0.63% | 1.1 | 67,800 | 0 | 0 |
03/11 | 16.1 | 0.1 +0.63% | 1.31 | 82,000 | 2.86 | 210,000 |
02/11 | 15.5 | -1.7 -9.88% | 3.13 | 195,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)