Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.90 -0.45 (-4.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp RYG | 213,200 | |
| KL MUA chủ động | 85,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 127,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 4 14.29% | 2 7.14% | 2 7.14% | 0 0% | 1,800 0.86% | 1,000 0.48% | 800 0.38% | 0 0% |
1K-10K | 18 64.29% | 13 46.43% | 5 17.86% | 0 0% | 56,000 26.9% | 45,600 21.9% | 10,400 5% | 0 0% |
10K-50K | 5 17.86% | 2 7.14% | 1 3.57% | 2 7.14% | 95,400 45.82% | 20,000 9.61% | 27,100 13.02% | 48,300 23.2% |
50K-200K | 1 3.57% | 0 0% | 0 0% | 1 3.57% | 55,000 26.42% | 0 0% | 0 0% | 55,000 26.42% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 9.9 | -0.45 | 42,300 |
14:45:00 | - | 9.9 | -0.45 | 20,000 |
14:45:00 | - | 9.9 | -0.45 | 20,000 |
14:45:00 | - | 9.9 | -0.45 | 4,800 |
14:45:00 | - | 9.9 | -0.45 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 9.9 | -0.45 -4.35% | 2.14 | 213,200 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 10.35 | 0.05 +0.49% | 2.58 | 253,500 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 10.3 | 0.3 +3.00% | 2.58 | 254,100 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 10 | 0 0.00% | 1.79 | 181,500 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 10 | -0.3 -2.91% | 0.43 | 55,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)