Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.84 -0.01 (-0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp RYG | 199,400 | |
| KL MUA chủ động | 189,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 9.84 | -0.01 -0.10% | 1.93 | 199,400 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 9.85 | -0.09 -0.91% | 3.36 | 345,900 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 9.94 | -0.01 -0.10% | 1 | 102,000 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 9.95 | 0.05 +0.51% | 1.35 | 138,800 | 15.7 | 1,704,600 |
25/05/2026 | 9.9 | -0.1 -1.00% | 0.57 | 58,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)