Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.95 +0.20 (+1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 1,931,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,153,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 778,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 19.95 | 0.2 +1.01% | 38.32 | 1,931,700 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 19.75 | 0.45 +2.33% | 43.72 | 2,239,100 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 19.3 | -0.1 -0.52% | 59.72 | 3,108,800 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 19.4 | -0.25 -1.27% | 55.36 | 2,820,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 19.65 | -0.2 -1.01% | 40.89 | 2,060,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)