Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.70 +0.30 (+1.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 7,670,700 | |
| KL MUA chủ động | 4,859,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,251,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 559,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 19.7 | 0.3 +1.55% | 151.13 | 7,670,700 | 0 | 0 |
10/08 | 19.4 | 1.05 +5.72% | 122.73 | 6,473,000 | 0 | 0 |
07/08 | 18.35 | 0.5 +2.80% | 62.26 | 3,411,100 | 0 | 0 |
06/08 | 17.85 | -0.45 -2.46% | 42.13 | 2,336,100 | 0 | 0 |
05/08 | 18.3 | -0.4 -2.14% | 79.8 | 4,374,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)