Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.20 +0.30 (+1.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 3,491,800 | |
| KL MUA chủ động | 2,089,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,402,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 22.2 | 0.3 +1.37% | 77.22 | 3,491,800 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 21.9 | -0.2 -0.90% | 78.96 | 3,580,700 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 22.1 | -0.2 -0.90% | 67.87 | 3,049,100 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 22.3 | 0.3 +1.36% | 38.73 | 1,737,700 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 22 | -1.15 -4.97% | 184.95 | 8,322,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)