Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.00 +0.50 (+2.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 3,239,500 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,239,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 21 | 0.5 +2.44% | 67.67 | 3,239,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 20.5 | -0.4 -1.91% | 111.95 | 5,422,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 20.9 | -0.15 -0.71% | 262.77 | 12,244,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 21.05 | 1.35 +6.85% | 141.07 | 6,912,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 19.7 | -0.6 -2.96% | 175.73 | 8,863,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)