Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.20 +0.20 (+4.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PSB | 274,000 | |
| KL MUA chủ động | 102,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 172,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 5.2 | 0.2 +4.00% | 1.43 | 274,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 5 | 0 0.00% | 0.25 | 50,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 5.1 | 0.2 +4.08% | 1.04 | 205,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 4.9 | 0 0.00% | 0.14 | 29,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 4.9 | 0.1 +2.08% | 0.24 | 49,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)