Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PMW | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:08:54 | PMW | 35 | 3,000 | 105,000,000 | 105,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 35.5 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0.1 | 3,000 |
16/07/2026 | 35.5 | 0 0.00% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 35.5 | 0.5 +1.43% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 35 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 35 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)