Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.30 -0.10 (-1.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PIV | 153,800 | |
| KL MUA chủ động | 92,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 61,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 6.3 | -0.1 -1.56% | 0.94 | 153,800 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 6.6 | 0 0.00% | 1.52 | 236,100 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 6.6 | 0.1 +1.54% | 1 | 151,400 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 6.6 | 0.4 +6.45% | 1.92 | 295,700 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 6.4 | 0.2 +3.23% | 0.89 | 143,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)