Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.90 +1.10 (+14.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHS | 600 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 8.9 | 1.1 +14.10% | 0.01 | 600 | 0 | 0 |
21/10 | 8.9 | -0.1 -1.11% | 0.04 | 5,700 | 0 | 0 |
20/10 | 9 | 0 0.00% | 0.02 | 2,300 | 0 | 0 |
19/10 | 9.1 | -1 -9.90% | 0.02 | 1,800 | 0 | 0 |
16/10 | 10.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)