Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.50 -0.20 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHP | 234,800 | |
| KL MUA chủ động | 75,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 159,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 45.5 | -0.2 -0.44% | 10.77 | 234,800 | 0 | 0 |
10/09 | 45.6 | -0.5 -1.08% | 3.47 | 75,900 | 0.07 | 1,600 |
09/09 | 45.8 | -0.4 -0.87% | 5.14 | 111,500 | 0 | 0 |
08/09 | 46.3 | 0.5 +1.09% | 4.79 | 103,800 | 0 | 0 |
07/09 | 45.8 | -0.8 -1.72% | 7.45 | 162,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)