Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.80 -0.30 (-0.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PHP | 31,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 28,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 26 78.79% | 9 27.27% | 17 51.52% | 0 0% | 6,600 21.22% | 3,000 9.65% | 3,600 11.58% | 0 0% |
1K-10K | 7 21.21% | 0 0% | 7 21.21% | 0 0% | 24,500 78.78% | 0 0% | 24,500 78.78% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:27:05 | M | 31.8 | -0.30 | 200 |
14:26:54 | B | 31.8 | -0.30 | 1,100 |
14:26:19 | B | 31.9 | -0.20 | 700 |
14:21:26 | B | 32 | -0.10 | 1,400 |
14:21:26 | B | 32 | -0.10 | 600 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/12/2025 | 31.8 | -0.3 -0.93% | 1 | 31,300 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 32.5 | 0.2 +0.62% | 1.01 | 31,600 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 32.5 | -0.6 -1.81% | 1.8 | 55,600 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 33 | -0.3 -0.90% | 1.86 | 56,300 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 33.2 | 0.2 +0.61% | 1.47 | 44,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)