Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.35 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGV | 6,400 | |
| KL MUA chủ động | 3,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 20.35 | 0 0.00% | 0.13 | 6,400 | 0 | 0 |
03/11 | 20.35 | -0.05 -0.25% | 1.42 | 71,200 | 0 | 0 |
02/11 | 20.4 | -0.15 -0.73% | 0.54 | 26,100 | 0 | 0 |
30/10 | 20.55 | -0.25 -1.20% | 0.14 | 7,000 | 0 | 0 |
29/10 | 20.8 | 0.2 +0.97% | 0.16 | 7,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)