Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.30 -0.90 (-3.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PGV | 229,500 | |
| KL MUA chủ động | 77,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 152,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 23.3 | -0.9 -3.72% | 5.37 | 229,500 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 24.2 | 1.1 +4.76% | 5.08 | 208,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 23.1 | 1.5 +6.94% | 7.84 | 341,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 21.6 | 0.3 +1.41% | 2.89 | 133,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 21.3 | 0.2 +0.95% | 1.47 | 69,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)