Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.85 -0.35 (-0.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PET | 351,200 | |
| KL MUA chủ động | 148,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 203,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 49.85 | -0.35 -0.70% | 17.53 | 351,200 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 50.2 | 0.25 +0.50% | 40.3 | 807,700 | 495.55 | 9,350,000 |
03/06/2026 | 49.95 | 1.15 +2.36% | 31.37 | 645,800 | 87.36 | 1,820,000 |
02/06/2026 | 48.8 | -0.8 -1.61% | 30.68 | 620,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 49.6 | 0.45 +0.92% | 23.86 | 483,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)