Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.30 -0.30 (-0.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PET | 391,800 | |
| KL MUA chủ động | 71,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 286,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 33,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 39.3 | -0.3 -0.76% | 15.32 | 391,800 | 0 | 0 |
13/08 | 39.6 | -0.75 -1.86% | 31.06 | 778,300 | 0 | 0 |
12/08 | 40.35 | 0.45 +1.13% | 35.96 | 906,600 | 0 | 0 |
11/08 | 39.9 | 0.65 +1.66% | 12.34 | 311,700 | 0 | 0 |
10/08 | 39.25 | 0.35 +0.90% | 8.78 | 223,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)