Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.55 -0.95 (-2.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PET | 1,978,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,978,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 35.55 | -0.95 -2.60% | 70.37 | 1,978,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.5 | 2.05 +5.95% | 174.77 | 4,793,000 | 0.66 | 20,000 |
13/01/2026 | 34.45 | 2.25 +6.99% | 93.75 | 2,751,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 32.2 | -1.1 -3.30% | 70.53 | 2,173,200 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 33.8 | -0.1 -0.29% | 26.26 | 781,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)