Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.03 -0.07 (-0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PDV | 1,900 | |
| KL MUA chủ động | 800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
01/06/2026 | 9.03 | -0.07 -0.77% | 0.02 | 1,900 | 0 | 0 |
29/05/2026 | 9.1 | 0.04 +0.44% | 0.09 | 10,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 9.06 | -0.07 -0.77% | 0.12 | 13,500 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 9.13 | -0.05 -0.54% | 0.01 | 1,400 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 9.18 | 0.03 +0.33% | 0.09 | 10,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)