Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PDV | 40,000 | |
| KL MUA chủ động | 38,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 0.36 | 40,000 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 0.2 | 21,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 9.1 | -0.05 -0.55% | 0.03 | 3,700 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 9.15 | 0 0.00% | 0.43 | 46,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)