Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.25 +0.20 (+1.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ORS | 3,110,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,648,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,462,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 13.25 | 0.2 +1.53% | 41.18 | 3,110,200 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 13.05 | 0.4 +3.16% | 41.68 | 3,209,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 12.65 | -0.05 -0.39% | 16.08 | 1,263,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 12.7 | 0.05 +0.40% | 12.85 | 1,014,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12.65 | -0.05 -0.39% | 22.51 | 1,770,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)