Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.45 -0.15 (-1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ORS | 1,186,400 | |
| KL MUA chủ động | 297,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 888,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:46:28 | ORS | 13.5 | 800,000 | 10,800,000,000 | 116,775,000,000 |
13:45:48 | ORS | 13.5 | 2,500,000 | 33,750,000,000 | 105,975,000,000 |
13:29:34 | ORS | 13.5 | 2,500,000 | 33,750,000,000 | 72,225,000,000 |
11:04:26 | ORS | 13.5 | 1,600,000 | 21,600,000,000 | 38,475,000,000 |
11:04:08 | ORS | 13.5 | 1,150,000 | 15,525,000,000 | 16,875,000,000 |
10:07:29 | ORS | 13.5 | 100,000 | 1,350,000,000 | 1,350,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 13.45 | -0.15 -1.10% | 16.09 | 1,186,400 | 116.78 | 8,650,000 |
16/04/2026 | 13.6 | 0 0.00% | 25.6 | 1,881,800 | 2.72 | 200,000 |
15/04/2026 | 13.6 | -0.2 -1.45% | 26.45 | 1,922,900 | 153.22 | 11,350,000 |
14/04/2026 | 13.8 | -0.05 -0.36% | 22.29 | 1,600,100 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 13.85 | 0.25 +1.84% | 38.56 | 2,797,900 | 101.25 | 7,500,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)