Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.75 -0.10 (-0.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NLG | 3,505,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,329,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,913,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 262,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:10:34 | NLG | 21.7 | 60,000 | 1,302,000,000 | 1,302,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/08/2026 | 21.75 | -0.1 -0.46% | 77.51 | 3,505,800 | 1.3 | 60,000 |
04/08/2026 | 21.85 | 0.15 +0.69% | 50.95 | 2,331,000 | 43.34 | 1,962,400 |
03/08/2026 | 21.7 | -0.5 -2.25% | 152.43 | 6,985,600 | 1.3 | 60,000 |
31/07/2026 | 22.2 | 0.65 +3.02% | 98.26 | 4,513,200 | 0 | 0 |
30/07/2026 | 21.55 | 0.85 +4.11% | 32.44 | 1,524,000 | 14.37 | 718,900 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)