Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.00 +1.75 (+6.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NLG | 8,438,800 | |
| KL MUA chủ động | 5,685,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,753,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/06/2026 | 28 | 1.75 +6.67% | 232.19 | 8,438,800 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 26.25 | 0.85 +3.35% | 36.72 | 1,418,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 25.4 | -0.55 -2.12% | 43.21 | 1,677,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 26.45 | -0.3 -1.12% | 17.94 | 675,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 26.75 | 0.95 +3.68% | 68.18 | 2,544,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)