Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.05 -1.55 (-5.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NLG | 4,873,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,015,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,857,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:14:31 | NLG | 28.6 | 130,000 | 3,718,000,000 | 3,718,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/02/2026 | 27.05 | -1.55 -5.42% | 134.77 | 4,873,200 | 3.72 | 130,000 |
05/02/2026 | 28.6 | 0 0.00% | 48.81 | 1,696,500 | 0 | 0 |
04/02/2026 | 28.6 | 0.05 +0.18% | 99.56 | 3,493,300 | 0 | 0 |
03/02/2026 | 28.55 | -0.2 -0.70% | 56.49 | 1,971,700 | 22.08 | 749,900 |
02/02/2026 | 28.75 | -0.7 -2.38% | 78.98 | 2,752,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)