Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.85 +1.45 (+6.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NLG | 2,765,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,946,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 759,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 59,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:32:23 | NLG | 22.85 | 21,500 | 491,275,000 | 491,275,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 22.85 | 1.45 +6.78% | 62.06 | 2,765,500 | 0.49 | 21,500 |
20/10 | 21.4 | 0 0.00% | 23.25 | 1,091,400 | 0 | 0 |
19/10 | 21.4 | -0.1 -0.47% | 19.14 | 887,500 | 0 | 0 |
16/10 | 21.5 | 0.1 +0.47% | 15.03 | 695,600 | 0 | 0 |
15/10 | 21.4 | 0.2 +0.94% | 19.63 | 921,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)