Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.00 -0.20 (-0.64%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NLG | 884,600 | |
| KL MUA chủ động | 384,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 500,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 31 | -0.2 -0.64% | 27.61 | 884,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 31.2 | 0.2 +0.65% | 127.74 | 4,104,200 | 1.24 | 43,000 |
14/01/2026 | 31 | 0.05 +0.16% | 188.85 | 6,048,100 | 0.84 | 27,000 |
13/01/2026 | 30.95 | 0.95 +3.17% | 94.52 | 3,061,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 30 | 0.85 +2.92% | 139.07 | 4,658,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)