Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.98 -0.06 (-0.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NHA | 35,300 | |
| KL MUA chủ động | 21,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 8.98 | -0.06 -0.66% | 0.32 | 35,300 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 9.04 | 0.04 +0.44% | 1.07 | 120,100 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 9 | 0.13 +1.47% | 0.91 | 100,000 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 9.76 | -0.11 -1.11% | 1.53 | 159,000 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 9.87 | -0.1 -1.00% | 1.27 | 129,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)