Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NET | 1,200 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:03:54 | NET | 50.2 | 6,832 | 342,966,400 | 342,966,400 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 55.7 | 0 0.00% | 0.07 | 1,200 | 0.34 | 6,832 |
05/11 | 55.7 | -0.1 -0.18% | 0.23 | 4,200 | 0 | 0 |
04/11 | 55.8 | -0.4 -0.71% | 0.17 | 3,000 | 0.35 | 6,932 |
03/11 | 56.2 | -0.1 -0.18% | 0.17 | 3,100 | 0 | 0 |
02/11 | 56.3 | -0.2 -0.35% | 0.21 | 3,800 | 0.26 | 5,050 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)