Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.40 -0.10 (-0.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NDN | 92,100 | |
| KL MUA chủ động | 39,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 52,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.4 | -0.1 -0.87% | 1.05 | 92,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.5 | 0 0.00% | 2.86 | 251,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.5 | 0 0.00% | 2.43 | 213,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.5 | 0.1 +0.88% | 2.71 | 238,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.4 | 0 0.00% | 1.97 | 174,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)