Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NDN | 66,400 | |
| KL MUA chủ động | 7,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 46,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 12,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 7.7 | 0 0.00% | 0.51 | 66,400 | 0 | 0 |
05/11 | 7.7 | 0 0.00% | 0.35 | 54,000 | 0 | 0 |
04/11 | 7.7 | 0.1 +1.32% | 0.79 | 103,400 | 0 | 0 |
03/11 | 7.6 | 0 0.00% | 0.23 | 30,600 | 0 | 0 |
02/11 | 7.6 | -0.1 -1.30% | 0.43 | 57,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)