Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
91.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NCT | 10,500 | |
| KL MUA chủ động | 4,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/06/2026 | 91.9 | 0 0.00% | 0.96 | 10,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 91.9 | -0.3 -0.33% | 1.01 | 11,000 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 92.2 | 0.7 +0.77% | 2.3 | 25,000 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 91.5 | 0.4 +0.44% | 0.83 | 9,100 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 91.1 | 0.1 +0.11% | 0.82 | 9,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)