Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.50 -0.10 (-1.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NBC | 19,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 7.5 | -0.1 -1.32% | 0.14 | 19,200 | 0 | 0 |
08/09 | 7.6 | 0.1 +1.33% | 0.07 | 9,100 | 0 | 0 |
07/09 | 7.5 | 0 0.00% | 0.32 | 42,700 | 0 | 0 |
04/09 | 7.5 | -0.1 -1.32% | 0.3 | 39,700 | 0 | 0 |
03/09 | 7.6 | 0.1 +1.33% | 0.32 | 42,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)