Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.70 +0.50 (+6.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NBC | 245,800 | |
| KL MUA chủ động | 182,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 56,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 7,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 8.7 | 0.5 +6.10% | 2.1 | 245,800 | 0 | 0 |
21/10 | 8.2 | -0.1 -1.20% | 0.88 | 108,300 | 0 | 0 |
20/10 | 8.3 | 0 0.00% | 0.28 | 34,000 | 0 | 0 |
19/10 | 8.3 | 0 0.00% | 0.66 | 80,300 | 0 | 0 |
16/10 | 8.3 | 0.2 +2.47% | 1.54 | 184,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)