Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.70 -0.10 (-0.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSR | 842,100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 842,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:50:00 | MSR | 45.7 | 8 | 365,600 | 365,600 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/06/2026 | 39.7 | -0.1 -0.25% | 33.83 | 842,100 | 0 | 8 |
22/06/2026 | 39.8 | 0 0.00% | 25.5 | 640,700 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 39.5 | -1.4 -3.42% | 35.98 | 902,800 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 40.7 | 0.3 +0.74% | 50.58 | 1,235,200 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 40.3 | 1.1 +2.81% | 67.8 | 1,676,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)