Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.30 +1.10 (+2.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSR | 1,676,800 | |
| KL MUA chủ động | 832,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 844,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/06/2026 | 40.3 | 1.1 +2.81% | 67.8 | 1,676,800 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 39.4 | 0.3 +0.77% | 19.55 | 499,000 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 39 | 0 0.00% | 21.18 | 541,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 38.7 | -0.2 -0.51% | 20.43 | 524,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 38.8 | -0.2 -0.51% | 10.93 | 304,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)