Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.60 -0.30 (-6.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MDF | 8,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/07/2026 | 4.6 | -0.3 -6.12% | 0.04 | 8,700 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 4.8 | 0.2 +4.35% | 0.04 | 8,000 | 0 | 0 |
09/07/2026 | 4.6 | -0.4 -8.00% | 0.01 | 1,500 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 5 | 0.1 +2.04% | 0.03 | 5,900 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 4.9 | 0 0.00% | 0.01 | 2,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)