Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.60 -0.10 (-1.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MDF | 14,200 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 1 20% | 1 20% | 0 0% | 0 0% | 400 2.82% | 400 2.82% | 0 0% | 0 0% |
1K-10K | 4 80% | 0 0% | 4 80% | 0 0% | 13,800 97.18% | 0 0% | 13,800 97.18% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:49:30 | B | 5.6 | -0.10 | 2,100 |
14:42:05 | B | 5.6 | -0.10 | 2,700 |
14:34:52 | B | 5.6 | -0.10 | 2,000 |
14:31:42 | B | 5.6 | -0.10 | 7,000 |
10:22:50 | M | 5.7 | 0.00 | 400 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 5.6 | -0.1 -1.75% | 0.08 | 14,200 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 5.7 | 0 0.00% | 0 | 300 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 5.7 | 0.1 +1.79% | 0.05 | 7,900 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 5.6 | 0 0.00% | 0.04 | 6,400 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 5.6 | 0 0.00% | 0.06 | 11,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)