Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.80 +0.25 (+0.94%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MCM | 38,900 | |
| KL MUA chủ động | 32,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 26.8 | 0.25 +0.94% | 1.03 | 38,900 | 0 | 0 |
03/09 | 26.55 | 0 0.00% | 0.2 | 7,700 | 9.8 | 370,000 |
28/08 | 26.55 | 0 0.00% | 0.47 | 17,800 | 0 | 0 |
27/08 | 26.55 | -0.15 -0.56% | 0.08 | 3,200 | 0 | 0 |
26/08 | 26.7 | 0.1 +0.38% | 0.28 | 10,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)