Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.30 -0.05 (-0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPS | 399,400 | |
| KL MUA chủ động | 210,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 161,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 27,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 17.3 | -0.05 -0.29% | 6.93 | 399,400 | 0 | 0 |
14/10 | 17.35 | -0.4 -2.25% | 6.21 | 354,900 | 0 | 0 |
13/10 | 17.75 | 0.55 +3.20% | 8.93 | 509,900 | 3.2 | 200,000 |
12/10 | 17.2 | 0.05 +0.29% | 3.02 | 175,200 | 0 | 0 |
09/10 | 17.15 | 0.4 +2.39% | 10.47 | 616,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)