Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.15 -0.70 (-2.94%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LPS | 2,204,100 | |
| KL MUA chủ động | 275,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,865,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 63,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 23.15 | -0.7 -2.94% | 51.25 | 2,204,100 | 0 | 0 |
08/09 | 23.85 | 0.9 +3.92% | 122.65 | 5,223,100 | 0 | 0 |
07/09 | 22.95 | -0.8 -3.37% | 51.83 | 2,243,200 | 0 | 0 |
04/09 | 23.75 | -0.65 -2.66% | 40.5 | 1,698,600 | 2.28 | 100,000 |
03/09 | 24.4 | -1.8 -6.87% | 37.34 | 1,497,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)