Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.15 -0.70 (-2.94%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 2 | 3,800 | 1,664 | 43.78 | 1,700 | 628.16 | 36.95 | 1,360 | 502.62 | 36.96 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 1,664 | 43.78 | 628.16 | 36.95 | 502.62 | 36.96 | ||||