Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.14 +0.04 (+0.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LGL | 3,500 | |
| KL MUA chủ động | 2,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/07/2026 | 5.14 | 0.04 +0.78% | 0.02 | 3,500 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 5.1 | -0.06 -1.16% | 0.1 | 18,800 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 5.16 | -0.03 -0.58% | 0.09 | 16,800 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 5.19 | 0.01 +0.19% | 0.11 | 21,000 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 5.18 | 0 0.00% | 0.03 | 5,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)