Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LAS | 233,900 | |
| KL MUA chủ động | 109,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 119,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 11.3 | 0 0.00% | 2.63 | 233,900 | 0 | 0 |
05/11 | 11.3 | -0.1 -0.88% | 2.95 | 267,900 | 0.11 | 10,000 |
04/11 | 11.4 | 0.3 +2.70% | 2.32 | 205,100 | 0 | 0 |
03/11 | 11.1 | 0 0.00% | 1.07 | 96,200 | 0.11 | 10,000 |
02/11 | 11.1 | -0.3 -2.63% | 4.7 | 423,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)