Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.20 +0.30 (+1.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LAS | 1,727,500 | |
| KL MUA chủ động | 918,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 809,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/03/2026 | 19.2 | 0.3 +1.59% | 33.34 | 1,727,500 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 18.9 | -0.8 -4.06% | 21.32 | 1,107,400 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 19.7 | -0.5 -2.48% | 64.52 | 3,305,300 | 0 | 0 |
03/03/2026 | 20.2 | 0.7 +3.59% | 58.56 | 2,914,200 | 0 | 0 |
02/03/2026 | 19.5 | 1.7 +9.55% | 70.06 | 3,626,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)