Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.50 -0.50 (-1.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp L40 | 98,400 | |
| KL MUA chủ động | 74,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 24,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 31.5 | -0.5 -1.56% | 2.7 | 98,400 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 32 | -0.5 -1.54% | 3.67 | 114,900 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 32.5 | 0.2 +0.62% | 2.27 | 70,700 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 32.3 | 0 0.00% | 6.8 | 207,600 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 71 | 1.3 +1.87% | 15.16 | 216,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)