Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp L18 | 15,400 | |
| KL MUA chủ động | 6,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/09 | 15 | 0 0.00% | 0.23 | 15,400 | 0 | 0 |
07/09 | 15 | 0.1 +0.67% | 0.29 | 19,500 | 0 | 0 |
04/09 | 14.9 | -0.3 -1.97% | 0.44 | 29,900 | 0 | 0 |
03/09 | 15.2 | 0 0.00% | 0.27 | 18,000 | 0 | 0 |
28/08 | 15.2 | 0.1 +0.66% | 0.12 | 8,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)