Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
82.00 -1.40 (-1.68%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSF | 257,200 | |
| KL MUA chủ động | 55,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 201,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 82 | -1.4 -1.68% | 21.17 | 257,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 83.4 | -0.4 -0.48% | 17.13 | 202,000 | 133.54 | 1,450,000 |
08/06/2026 | 83.8 | 0.2 +0.24% | 17.14 | 206,800 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 83.6 | -8.3 -9.03% | 42.71 | 506,900 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 91.9 | -10.2 -9.99% | 21.41 | 230,500 | 34.85 | 370,700 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)