Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
101.00 +8.60 (+9.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSF | 140,700 | |
| KL MUA chủ động | 36,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 104,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 101 | 8.6 +9.31% | 14.28 | 140,700 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 92.4 | 8.4 +10.00% | 6.7 | 75,000 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 84 | 1.1 +1.33% | 3.89 | 46,400 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 82.9 | 1.4 +1.72% | 3.58 | 43,200 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 81.5 | -0.1 -0.12% | 2.84 | 34,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)