Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.75 +0.15 (+0.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSB | 1,333,100 | |
| KL MUA chủ động | 656,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 676,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 200 45.35% | 91 20.63% | 108 24.49% | 1 0.23% | 66,200 5.23% | 28,800 2.28% | 36,800 2.91% | 600 0.05% |
1K-10K | 214 48.53% | 110 24.94% | 103 23.36% | 1 0.23% | 626,100 49.46% | 309,900 24.48% | 312,000 24.65% | 4,200 0.33% |
10K-50K | 25 5.67% | 15 3.4% | 10 2.27% | 0 0% | 413,400 32.66% | 260,000 20.54% | 153,400 12.12% | 0 0% |
50K-200K | 2 0.45% | 0 0% | 1 0.23% | 1 0.23% | 160,200 12.66% | 0 0% | 56,800 4.49% | 103,400 8.17% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 18.75 | +0.15 | 500 |
14:45:00 | - | 18.75 | +0.15 | 102,900 |
14:28:34 | B | 18.65 | +0.05 | 1,000 |
14:28:32 | B | 18.65 | +0.05 | 4,000 |
14:27:50 | B | 18.65 | +0.05 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:35:52 | KSB | 19.5 | 169,900 | 3,313,050,000 | 3,313,050,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/12/2025 | 18.75 | 0.15 +0.81% | 24.98 | 1,333,100 | 3.31 | 169,900 |
09/12/2025 | 18.6 | 0 0.00% | 23.64 | 1,291,100 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 18.6 | 0.15 +0.81% | 26.04 | 1,398,000 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 18.45 | -0.1 -0.54% | 23.6 | 1,275,100 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 18.55 | 0.05 +0.27% | 25.25 | 1,361,700 | 3.15 | 169,900 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)