Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.35 -0.10 (-0.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSB | 550,300 | |
| KL MUA chủ động | 180,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 280,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 89,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 13.35 | -0.1 -0.74% | 7.41 | 550,300 | 0 | 0 |
10/08 | 13.45 | 0.25 +1.89% | 7.16 | 536,000 | 0 | 0 |
07/08 | 13.2 | -0.2 -1.49% | 8.22 | 618,600 | 0 | 0 |
06/08 | 13.4 | -0.05 -0.37% | 7.97 | 599,500 | 0 | 0 |
05/08 | 13.45 | -0.3 -2.18% | 9.33 | 687,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)