Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.45 -0.10 (-0.64%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSB | 118,600 | |
| KL MUA chủ động | 48,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 69,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/05/2026 | 15.45 | -0.1 -0.64% | 1.83 | 118,600 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 15.55 | -0.05 -0.32% | 13.31 | 869,600 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 15.6 | -0.3 -1.89% | 8.57 | 546,200 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 15.9 | 0.35 +2.25% | 15.87 | 1,014,700 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 15.55 | -0.15 -0.96% | 6.1 | 391,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)