Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.85 +0.05 (+0.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KOS | 444,000 | |
| KL MUA chủ động | 5,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 438,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:33:36 | KOS | 36.15 | 28,000 | 1,012,200,000 | 1,012,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 38.85 | 0.05 +0.13% | 17.24 | 444,000 | 1.01 | 28,000 |
16/04/2026 | 38.8 | 0.05 +0.13% | 20.79 | 536,400 | 0.97 | 27,000 |
15/04/2026 | 38.75 | 0 0.00% | 22.73 | 586,500 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 38.75 | 0.05 +0.13% | 13.45 | 347,200 | 1.22 | 31,000 |
13/04/2026 | 38.7 | 0 0.00% | 12.03 | 310,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)