Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.35 -1.60 (-4.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 3,597,500 | |
| KL MUA chủ động | 449,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,148,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 382 45.8% | 163 19.54% | 213 25.54% | 6 0.72% | 103,700 3.03% | 44,200 1.29% | 58,100 1.7% | 1,400 0.04% |
1K-10K | 380 45.56% | 70 8.39% | 307 36.81% | 3 0.36% | 1,385,100 40.47% | 193,300 5.65% | 1,181,400 34.52% | 10,400 0.3% |
10K-50K | 69 8.27% | 8 0.96% | 61 7.31% | 0 0% | 1,254,400 36.65% | 141,300 4.13% | 1,113,100 32.52% | 0 0% |
50K-200K | 2 0.24% | 0 0% | 2 0.24% | 0 0% | 138,500 4.05% | 0 0% | 138,500 4.05% | 0 0% |
>=200K | 1 0.12% | 0 0% | 0 0% | 1 0.12% | 540,700 15.8% | 0 0% | 0 0% | 540,700 15.8% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 32.35 | -1.60 | 540,700 |
14:29:58 | M | 32.4 | -1.55 | 1,000 |
14:29:57 | M | 32.4 | -1.55 | 1,000 |
14:29:57 | M | 32.45 | -1.50 | 1,400 |
14:29:53 | M | 32.55 | -1.40 | 1,300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:59:29 | KBC | 34.5 | 1,500,000 | 51,750,000,000 | 51,750,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 32.35 | -1.6 -4.71% | 118.94 | 3,597,500 | 51.75 | 1,500,000 |
11/12/2025 | 33.95 | 0.75 +2.26% | 62.92 | 1,858,400 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 33.2 | -0.25 -0.75% | 51.32 | 1,523,100 | 93.55 | 2,770,000 |
09/12/2025 | 33.45 | -0.5 -1.47% | 118.27 | 3,536,300 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 33.95 | -0.85 -2.44% | 135.56 | 3,974,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)