Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.25 +0.25 (+0.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 967,500 | |
| KL MUA chủ động | 464,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 502,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:58:50 | KBC | 31 | 890,000 | 27,590,000,000 | 27,590,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 29.25 | 0.25 +0.86% | 28.22 | 967,500 | 27.59 | 890,000 |
09/06/2026 | 29 | 0.5 +1.75% | 47.6 | 1,662,300 | 13.94 | 489,000 |
08/06/2026 | 28.5 | -1 -3.39% | 70.1 | 2,453,200 | 70.61 | 2,300,000 |
05/06/2026 | 29.5 | -0.5 -1.67% | 33.37 | 1,129,400 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 30 | -0.05 -0.17% | 39.86 | 1,340,100 | 2.08 | 70,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)