Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.70 -0.15 (-0.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 1,197,400 | |
| KL MUA chủ động | 411,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 513,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 272,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/07/2026 | 27.7 | -0.15 -0.54% | 33.22 | 1,197,400 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 27.85 | 0.1 +0.36% | 22.19 | 804,000 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 27.75 | 0.95 +3.54% | 51.01 | 1,900,800 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 26.8 | -0.1 -0.37% | 62.86 | 2,358,700 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 26.9 | -0.1 -0.37% | 37.32 | 1,394,700 | 59.38 | 2,209,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)