Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.30 +0.25 (+0.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 6,572,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 6,572,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 36.3 | 0.25 +0.69% | 237.88 | 6,572,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 36.05 | 0.2 +0.56% | 309.01 | 8,609,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 35.85 | -0.35 -0.97% | 249.21 | 6,826,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 36.2 | 0.2 +0.56% | 179 | 4,963,200 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 36 | 0.4 +1.12% | 341.36 | 9,412,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)