Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.80 +0.01 (+0.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp JVC | 221,000 | |
| KL MUA chủ động | 159,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 61,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 5.8 | 0.01 +0.17% | 1.29 | 221,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 5.79 | -0.01 -0.17% | 0.93 | 161,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 5.8 | 0 0.00% | 1.74 | 296,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 5.8 | 0.07 +1.22% | 0.61 | 107,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 5.73 | 0.27 +4.95% | 1.43 | 261,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)