Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.70 -0.10 (-0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ITC | 106,200 | |
| KL MUA chủ động | 88,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 13.7 | -0.1 -0.72% | 1.46 | 106,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 13.8 | 0.05 +0.36% | 1.18 | 87,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 13.75 | 0.05 +0.36% | 0.97 | 92,500 | 0.51 | 40,000 |
13/01/2026 | 13.7 | 0.15 +1.11% | 2.21 | 162,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 13.55 | 0 0.00% | 1.44 | 105,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)