Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IPA | 27,000 | |
| KL MUA chủ động | 9,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/05/2026 | 14.3 | 0 0.00% | 0.39 | 27,000 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 14.3 | -0.4 -2.72% | 0.72 | 49,800 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 14.7 | -0.2 -1.34% | 2.5 | 172,400 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 14.9 | 0.2 +1.36% | 0.04 | 2,600 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 14.7 | 0 0.00% | 0.31 | 21,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)