Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.30 -0.20 (-1.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IPA | 39,800 | |
| KL MUA chủ động | 3,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 15.3 | -0.2 -1.29% | 0.61 | 39,800 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 15.5 | 0 0.00% | 0.68 | 43,700 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 15.5 | -0.4 -2.52% | 0.49 | 31,500 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 15.9 | 0.1 +0.63% | 2.32 | 143,700 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 15.8 | -0.1 -0.63% | 0.29 | 18,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)