Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.00 -0.20 (-1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IPA | 145,100 | |
| KL MUA chủ động | 72,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 73,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 39 54.93% | 13 18.31% | 25 35.21% | 1 1.41% | 10,100 7.59% | 2,600 1.95% | 7,300 5.48% | 200 0.15% |
1K-10K | 29 40.85% | 15 21.13% | 14 19.72% | 0 0% | 77,700 58.38% | 37,600 28.25% | 40,100 30.13% | 0 0% |
10K-50K | 3 4.23% | 0 0% | 2 2.82% | 1 1.41% | 45,300 34.03% | 0 0% | 21,800 16.38% | 23,500 17.66% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 18 | -0.20 | 18,500 |
14:45:00 | - | 18 | -0.20 | 4,000 |
14:45:00 | - | 18 | -0.20 | 1,000 |
14:29:39 | B | 17.4 | -0.80 | 100 |
14:29:15 | M | 17.8 | -0.40 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 18 | -0.2 -1.10% | 2.63 | 145,100 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 18.2 | -0.1 -0.55% | 0.3 | 16,700 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 18.3 | 0 0.00% | 1.29 | 72,000 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 18.3 | 0.1 +0.55% | 12.71 | 703,900 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 18.2 | -0.3 -1.62% | 2.06 | 112,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)