Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.05 -0.70 (-1.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IMP | 13,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 47.05 | -0.7 -1.47% | 0.62 | 13,100 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 47.75 | 0.05 +0.10% | 1.3 | 27,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 47.7 | 0.85 +1.81% | 3.46 | 71,900 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 46.85 | 0 0.00% | 1.12 | 24,100 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 46.85 | -1.25 -2.60% | 2.3 | 48,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)